xoăn tai

xoăn tai

Một em bé nhỏ đang cười khi mẹ nhẹ nhàng chạm vào xoăn tai của bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Phần lõm hình xoắn ốcvành tai ngoài: "xoăn tai" chỉ phần vành tai hình dạng cong, xoắn, nằmphía ngoài cùng của tai, chức năng thu nhận định hướng âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Phần lõm xoắn ở tai ngoài vai trò trong việc xác định nguồn âm.)
  • (Bác sĩ xem xét cấu trúc xoắn của tai ngoài để tìm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoăn tai ngoài": cụm từ chuyên ngành chỉ phần vành tai hình xoắn.

    • Xoăn tai ngoài có thể bị viêm do nhiễm trùng. (Phần xoắn ở tai ngoài dễ bị tổn thương khi vi khuẩn xâm nhập.)
  • "cấu trúc xoăn tai": thuật ngữ giải phẫu mô tả hình dạng của tai.

    • Cấu trúc xoăn tai của mỗi người duy nhất. (Hình dạng xoắn của tai ngoài khác nhau giữa các cá thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vành tai (danh từ): phần sụn bao quanh lỗ tai, gồm cả xoăn tai.
    • Vành tai giúp bảo vệ tai trong. (Phần sụn bên ngoài tai chức năng che chở.)
  • Ốc tai (danh từ): phần bên trong tai, hình xoắn ốc, liên quan đến thính giáckhác với xoăn tai (phần ngoài).
    • Ốc tai chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh. (Phần xoắn bên trong tai giúp nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Conque (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ giải phẫu chỉ phần lõm hình xoắn ở tai.
    • Conque một phần của vành tai. (Conque vùng lõm xoắn trên tai ngoài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xoăn tai" trong tiếng Việt.